Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "giá trị" 1 hit

Vietnamese giá trị
button1
English Nounsvalue
Example
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.

Search Results for Synonyms "giá trị" 4hit

Vietnamese cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
button1
English Nounspar value stock
Vietnamese giá trị cổ phiếu
button1
English Nounspar value stock
Vietnamese giá trị trái phiếu
button1
English Nounsbond price
Vietnamese không có giá trị
button1
English Nounsworthless
Example
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.

Search Results for Phrases "giá trị" 8hit

tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
Stock certificate cut out of paper
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
The value chain is increasingly complex.
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
The project is worth billions of dollars.
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z